thomas a becket

thomas a becket

A priest discusses the life of Thomas a Becket in a history lesson.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Thomas à Becket (1118–1170): Tổng giám mục Canterbury từ năm 1162 đến 1170 trong Giáo hội Công giáo La ; bị ám sát sau khi phản đối các nỗ lực của Vua Henry II nhằm kiểm soát hàng giáo sĩ.

dụ sử dụng
  • (Thomas à Becket đã bị ám sát tại Nhà thờ Canterbury.)
  • (Cuộc xung đột giữa Henry II Thomas à Becket một sự kiện lịch sử nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a Thomas à Becket": (hiếm, nghĩa bóng) chỉ một người bảo vệ quyền lực tôn giáo trước áp lực chính trị, hoặc một người tử đạo niềm tin.
    • In the debate over church autonomy, he acted like a modern-day Thomas à Becket. (Trong cuộc tranh luận về quyền tự chủ của giáo hội, ông ấy hành động như một Thomas à Becket thời hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Becket (danh từ riêng): tên viết tắt thông dụng của Thomas à Becket.
  • Thomas Becket: biến thể chính tả phổ biến, bỏ chữ "à".
Từ đồng nghĩa
  • Martyr: người tử đạo (Thomas à Becket thường được coi một vị thánh tử đạo).
  • Archbishop: tổng giám mục (chức vụ của ông).
  • Saint Thomas Becket: danh hiệu sau khi ông được phong thánh.
Các cụm từ liên quan
  • The murder of Thomas à Becket: vụ ám sát Thomas à Becket (một sự kiện lịch sử nổi tiếngAnh).
  • Becket controversy: cuộc tranh cãi Becket (về quyền lực giữa nhà thờ nhà nước).
Thành ngữ liên quan
  • "to quarrel like Becket and Henry": tranh cãi gay gắt, không khoan nhượng (ám chỉ mối xung đột giữa Thomas à Becket Vua Henry II).
    • The two politicians quarreled like Becket and Henry over the new law. (Hai chính trị gia tranh cãi gay gắt như Becket Henry về luật mới.)

Từ chứa "thomas a becket"